Nghĩa của công trái | Babel Free
kəwŋ˧˧ ʨaːj˧˥Định nghĩa
Từ tương đương
Čeština
státní dluhopis
Deutsch
Staatsanleihe
English
government bond
Français
emprunt d'État
Italiano
titolo di Stato
日本語
国債
Nederlands
staatsobligatie
Português
título público
Русский
госуда́рственный заём
Svenska
statsobligation
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free