HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Cô-ranh-tơ | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

Corinth (a city in Greece)

Từ tương đương

العربية كُورِنْثْ
Català Corint
Čeština Korint
Cymraeg Corinth
Deutsch Korinth
Ελληνικά Κόρινθος
English Corinth
Español Corinto
Suomi Korintti
Français Corinthe
Հայերեն Կորնթոս
Italiano Corinto
한국어 코린토스
Latina Corinthus
Nederlands Korinthe
Polski Korynt
Português Corinto
Română Corint
Русский Коринф
Tagalog Korinto
Türkçe Korint

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Cô-ranh-tơ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free