HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Cô-ranh-tơ

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

Corinth (a city in Greece)

Từ tương đương

EnglishCorinth
EspañolCorinto
FrançaisCorinthe
19 more languages
العربيةكُورِنْثْ
CatalàCorint
ČeštinaKorint
CymraegCorinth
DeutschKorinth
ΕλληνικάΚόρινθος
ՀայերենԿորնթոս
ItalianoCorinto
한국어코린토스
LatinaCorinthus
NederlandsKorinthe
PolskiKorynt
PortuguêsCorinto
RomânăCorint
РусскийКоринф
TagalogKorinto
TürkçeKorint

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Cô-ranh-tơ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free