Nghĩa của câu giờ | Babel Free
[kəw˧˧ zəː˨˩]Định nghĩa
Cố tình làm gì chậm trễ để đạt được mục đích khác.
Từ tương đương
Français
flibustier
flibustière
gagner du temps
jouer la montre
obstruction parlementaire
temporiser
Magyar
húzza az időt
日本語
時を稼ぐ
Polski
grać na zwłokę
Português
ganhar tempo
ไทย
ซื้อเวลา
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free