cát dầu
Từ tương đương
7 more languages
Dansktjæresand
Suomiöljyhiekka
Bahasa Indonesiapasir minyak
Italianosabbia bituminosa
ქართულიბიტუმოვანი ქვიშა
Русскийнефтеносный песок
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free