Nghĩa của Cát Hải | Babel Free
[kaːt̚˧˦ haːj˧˩]Định nghĩa
Cát Hải (an island district in Hải Phòng, Vietnam), includes the Cát Bà archipelago and the Long Châu archipelago
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free