HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of cách mạng xanh | Babel Free

Noun CEFR C1
/kajk˧˥ ma̰ːʔŋ˨˩ sajŋ˧˧/

Định nghĩa

Cách mạng kĩ thuật trong nông nghiệp ở một số nước đang phát triển, thực hiện bằng gieo trồng giống mới, thâm canh và áp dụng những kĩ thuật nông nghiệp tiên tiến.

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See cách mạng xanh used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course