HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cào cấu | Babel Free

Động từ CEFR B2
[kaːw˨˩ kəw˧˦]

Định nghĩa

  1. Cào và cấu (nói khái quát).
  2. Đòi hỏi, vơ vét từng món tiền nhỏ của người dưới quyền.

Ví dụ

“[…] càng không nhịn nổi, liền nhảy xổ tới liều mạng cào cấu y.”

[…] he could stand it no longer and he rushed him at a jump, risking his life to claw at him.

“Trên người có nhiều vết cào cấu.”
Tay Chủ tịch cào cấu nhân dân trong xã.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cào cấu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free