HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của buồn thiu | Babel Free

Tính từ CEFR B2
ɓuən˨˩ tʰiw˧˧

Định nghĩa

  1. Buồn với vẻ thất vọng, mất hứng thú.
  2. Như buồn thiu.
  3. Có cảm giác không thích thú, thất vọng.

Ví dụ

“nét mặt buồn thiu
“ngồi buồn thiu, chẳng nói chẳng rằng”
“Vẻ mặt buồn thiu.”
“mặt buồn thỉu”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem buồn thiu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free