Nghĩa của buồn thiu | Babel Free
ɓuən˨˩ tʰiw˧˧Định nghĩa
- Buồn với vẻ thất vọng, mất hứng thú.
- Như buồn thiu.
- Có cảm giác không thích thú, thất vọng.
Ví dụ
“nét mặt buồn thiu”
“ngồi buồn thiu, chẳng nói chẳng rằng”
“Vẻ mặt buồn thiu.”
“mặt buồn thỉu”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free