HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Bra-ti-xla-va | Babel Free

Danh từ CEFR C1

Định nghĩa

Bratislava (the capital city of Slovakia)

Từ tương đương

Беларуская Браціслава
Български Братислава
Čeština Bratislava
Dansk Bratislava
Deutsch Bratislava
Ελληνικά Μπρατισλάβα
English Bratislava
Esperanto Bratislavo
Español Bratislava
Eesti Bratislava
Français Bratislava
Magyar Pozsony
Հայերեն Բրատիսլավա
Íslenska Bratislava
Italiano Bratislava
ქართული ბრატისლავა
Кыргызча Братислава
Lietuvių Bratislava
Македонски Братислава
မြန်မာဘာသာ ဘရာတစ်လာဗာ
Nederlands Bratislava
Polski Bratysława
Português Bratislava
Русский Братислава
Slovenčina Bratislava Prešporok
Slovenščina Bratislava
Svenska Bratislava
Тоҷикӣ Братислава
Türkçe Bratislava
Українська Братислава

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Bra-ti-xla-va được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free