HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Brigitta

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

Bridget

Từ tương đương

EnglishBridget
Españolbrígida
FrançaisBrigitte
17 more languages
BosanskibridBrigita
ČeštinaBrigita
EestiPiret
SuomiPirkko
HrvatskibridBrigita
LietuviųBrigita
LatviešuBrigita
PolskiBrygida
PortuguêsBrígida
СрпскиbridBrigita

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Brigitta được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free