HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Brigitta | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

Bridget

Từ tương đương

Bosanski brid Brigita
Čeština Brigita
Dansk Birgitte
Deutsch Birte Brigitte
English Bridget
Español brígida
Eesti Piret
Suomi Pirkko
Français Brigitte
Gaeilge Bríd Brighid
Hrvatski brid Brigita
Italiano Brigida Brigitta
Lietuvių Brigita
Latviešu Brigita
Norsk Birgitte
Polski Brygida
Português Brígida
Српски brid Brigita
Svenska Birgit Birgitta

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Brigitta được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free