HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của biệt danh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓiət̚˧˨ʔ zajŋ̟˧˧]

Định nghĩa

  1. Tên riêng khác với tên vốn có.
  2. tên (người) ngoài tên chính thức thường gọi (thường do những người xung quanh dựa vào đặc điểm, tư cách mà đặt ra).

Ví dụ

“đặt biệt danh cho

to give a nickname to

“Chẳng thế mà từ lâu, người ta đã trừu mến gọi Đà Lạt với cái tên "thành phố ngàn hoa" hay nhiều biệt danh khác như "thành phố mù sương", "thành phố ngàn thông", "xứ sở tình yêu"…”

It's no wonder that since a long time ago, people have affectionately dubbed Dalat the "city of blooms," or with many other nicknames like the "misty city," the "city of conifers," the "land of love," etc.

“Cô cũng cố lục lọi trí nhớ để lôi ra những biệt danh anh đặt cho cô. Chỉ hai tuần lễ đầu lúc mới quen anh gọi cô bằng tên thật. Anh là cái máy chế biệt danh và đó là cách anh bày tỏ sự âu yếm với cô. Tên cũ chưa quen anh đã đặt cho cô tên mới. Suốt thời gian mười hai năm có nhau, cô có khoảng hai ba chục cái tên, mỗi tên thuộc về một quãng thời gian đặc biệt nào đó trong cuộc sống.”

She also tried to search her memory for all the nicknames he gave her. He only called her by her real name for the first two weeks they were dating. He was a nicknaming machine, and it was how he showed her his affection. The old name hadn't stuck before he made a new one. During the entire twelve years together, she got some twenty to thirty names, each of which corresponded to a special period in their lives.

“Gọi theo biệt danh.”
“Có nhiều biệt danh khác nhau.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem biệt danh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free