biết thế
Định nghĩa
Ví dụ
“Anh nói thế thì em biết thế.”
I can only take your word for it.
“Biết thế thì tao chả đến đâu.”
If only I knew, I'd never have come.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free