HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

biết thế

Cụm từ CEFR B2

Định nghĩa

  1. Used other than figuratively or idiomatically: see biết, thế.
  2. if (only) I'd known; had I known

Ví dụ

Anh nói thế thì em biết thế.”

I can only take your word for it.

“Biết thế thì tao chả đến đâu.”

If only I knew, I'd never have come.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem biết thế được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free