Meaning of biên tập viên | Babel Free
/[ʔɓiən˧˧ təp̚˧˨ʔ viən˧˧]/Định nghĩa
- Người làm công tác biên tập.
- Người thu thập, chọn lọc tin tức, tài liệu, soạn thành bài để phát thanh.
Từ tương đương
English
Editor
Ví dụ
“biên tập viên nhà xuất bản”
“biên tập viên của đài truyền hình”
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.