Nghĩa của bày biện | Babel Free
[ʔɓaj˨˩ ʔɓiən˧˨ʔ]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
افتخر
Bosanski
prala
Español
ostentar
Hrvatski
prala
한국어
과시하다
Српски
prala
Türkçe
teşhir etmek
Українська
хизуватися
Ví dụ
“Bày biện đồ đạc.”
“Trong nhà bày biện đơn giản.”
“Đừng bày biện ra lắm thứ.”
“nỗi phiền muộn bỗng dưng bay biến hết”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free