HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bày biện | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɓaj˨˩ ʔɓiən˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Sắp đặt đồ đạc cho đẹp mắt.
  2. Mất rất nhanh và không để lại một dấu vết gì.
  3. Bày thêm ra, đặt thêm ra những cái không cần thiết để phô trương.

Từ tương đương

العربية افتخر
Bosanski prala
Deutsch paradieren prangen protzen prunken
Español ostentar
Hrvatski prala
한국어 과시하다
Српски prala
Svenska pråla skylta
Türkçe teşhir etmek
Українська хизуватися
Tiếng Việt chơi trội flex khoe

Ví dụ

“Bày biện đồ đạc.”
Trong nhà bày biện đơn giản.”
“Đừng bày biện ra lắm thứ.”
“nỗi phiền muộn bỗng dưng bay biến hết”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bày biện được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free