HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bao kiếm | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaːw˧˧ kiəm˧˦]

Định nghĩa

Gươm báu của nhà vua.

Từ tương đương

English scabbard

Ví dụ

“Bảo kiếm mà không được dùng cũng phải cùn.”

Treasured but unused swords will still turn blunt.

“Một bên bảo kiếm một bên tỳ bà.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bao kiếm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free