Nghĩa của bao kiếm | Babel Free
[ʔɓaːw˧˧ kiəm˧˦]Định nghĩa
Gươm báu của nhà vua.
Từ tương đương
English
scabbard
Ví dụ
“Bảo kiếm mà không được dùng cũng phải cùn.”
Treasured but unused swords will still turn blunt.
“Một bên bảo kiếm một bên tỳ bà.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free