HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ba-la-mật-đa | Babel Free

Danh từ CEFR C1
[ʔɓaː˧˧ laː˧˧ mət̚˧˨ʔ ʔɗaː˧˧]

Định nghĩa

paramita (perfection or culmination of certain virtues)

Từ tương đương

English paramita
Bahasa Indonesia paramita
ភាសាខ្មែរ បារមី
မြန်မာ ပါရမီ
Português paramita
Русский парами́та
ไทย บารมี
中文 波羅蜜
繁體中文 波羅蜜

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ba-la-mật-đa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free