HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ba-la-mật-đa

Danh từ CEFR C1
[ʔɓaː˧˧ laː˧˧ mət̚˧˨ʔ ʔɗaː˧˧]

Định nghĩa

paramita (perfection or culmination of certain virtues)

Từ tương đương

Englishparamita
Portuguêsparamita
中文波羅蜜
8 more languages
Bahasa Indonesiaparamita
ភាសាខ្មែរបារមី
မြန်မာပါရမီ
Русскийпарами́та
繁體中文波羅蜜

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ba-la-mật-đa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free