ba đậu
Định nghĩa
Cây nhỡ cùng họ với thầu dầu, lá hình trứng mọc so le, hoa mọc thành chùm ở đầu cành, hạt cho dầu dùng làm thuốc tẩy.
Từ tương đương
16 more languages
Deutschdreiköpfig
Suomikolmipäinen
हिन्दीतिमुँहा
Magyarháromfejű
Italianotricefalo
Latinatriceps
Nederlandsdriekoppig
Românătricefal
Svenskatrehövdad
Українськатриголовий
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free