Nghĩa của ba đậu | Babel Free
ɓaː˧˧ ɗə̰ʔw˨˩Định nghĩa
Cây nhỡ cùng họ với thầu dầu, lá hình trứng mọc so le, hoa mọc thành chùm ở đầu cành, hạt cho dầu dùng làm thuốc tẩy.
Từ tương đương
English
three-headed
Español
tricéfalo
Français
tricéphale
हिन्दी
तिमुँहा
Magyar
háromfejű
Italiano
tricefalo
Latina
triceps
Nederlands
driekoppig
Română
tricefal
Svenska
trehövdad
Українська
триголовий
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free