Meaning of bỗng nhiên | Babel Free
/[ʔɓəwŋ͡m˦ˀ˥ ɲiən˧˧]/Định nghĩa
- (hành động, quá trình xảy ra) một cách tự nhiên và bất ngờ, không lường trước được.
- Diễn tả một điều gì đó xảy ra bất thình lình.
Ví dụ
“đang nắng, bỗng nhiên trời đổ mưa”
“những kỉ niệm cũ bỗng nhiên sống dậy”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.