HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bỏ dở

Động từ CEFR B2
[ʔɓɔ˧˩ zəː˧˩]

Định nghĩa

Đương làm việc gì, bỗng không làm nữa.

Từ tương đương

Englishabort
Portuguêsabort
12 more languages

Ví dụ

“Người đàn bà bỏ dở câu chuyện (Nguyên Hồng)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bỏ dở được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free