Nghĩa của bị chú | Babel Free
[ʔɓi˧˨ʔ t͡ɕu˧˦]Định nghĩa
Giải thích thêm cho đầy đủ và rõ hơn.
Từ tương đương
Ví dụ
“Phần bị chú.”
“Đọc các dòng bị chú.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free