bệnh than
Định nghĩa
Từ tương đương
35 more languages
العربيةجَمْرَة خَبِيثَة
Azərbaycan diliqarayara
বাংলাঅ্যানথ্রাক্স
Češtinaanthrax
DeutschMilzbrand
Ελληνικάάνθρακας
Suomipernarutto
Gaeilgeantrasc
עבריתגחלת
Magyarlépfene
Հայերենսիբիրախտ
Bahasa Indonesiaantraks
Íslenskamiltisbrandur
Italianoantrace
日本語炭疽症
Қазақ тіліжамандат
ភាសាខ្មែរអង់ត្រាក់
한국어탄저병
Lietuviųjuodligė
Македонскиантракс
မြန်မာထောင့်သန်းနာ
Românăantrax
Русскийсибирская язва
Svenskamjältbrand
Kiswahilikimeta
Tagalogantraks
Türkçeşarbon
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free