HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bệnh than | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓəjŋ̟˧˨ʔ tʰaːn˧˧]

Định nghĩa

anthrax

Từ tương đương

Azərbaycanca qarayara
Čeština anthrax
Deutsch Milzbrand
Ελληνικά άνθρακας
English anthrax
Español carbunco
Suomi pernarutto
Français anthrax charbon
Gaeilge antrasc
עברית גחלת
Magyar lépfene
Հայերեն սիբիրախտ
Bahasa Indonesia antraks
Íslenska miltisbrandur
Italiano antrace
日本語 炭疽症
Қазақша жамандат
ខ្មែរ អង់ត្រាក់
한국어 탄저병
Lietuvių juodligė
Македонски антракс
မြန်မာဘာသာ ထောင့်သန်းနာ
Nederlands antrax miltvuur
Polski antraks wąglik
Português antraz carbúnculo
Română antrax
Српски antraks антракс
Svenska mjältbrand
Kiswahili kimeta
Tagalog antraks
Türkçe şarbon

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bệnh than được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free