HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bệnh than

Danh từ CEFR B2
[ʔɓəjŋ̟˧˨ʔ tʰaːn˧˧]

Định nghĩa

anthrax

Từ tương đương

Englishanthrax
Españolcarbunco
35 more languages
Azərbaycan diliqarayara
Češtinaanthrax
DeutschMilzbrand
Ελληνικάάνθρακας
Gaeilgeantrasc
עבריתגחלת
Magyarlépfene
Հայերենսիբիրախտ
Bahasa Indonesiaantraks
Íslenskamiltisbrandur
Italianoantrace
日本語炭疽症
Қазақ тіліжамандат
ភាសាខ្មែរអង់ត្រាក់
한국어탄저병
Lietuviųjuodligė
Македонскиантракс
Nederlandsantraxmiltvuur
Românăantrax
Kiswahilikimeta
Tagalogantraks
Türkçeşarbon

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bệnh than được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free