bề mặt
Định nghĩa
Phần giới hạn của một hình hoặc mặt ngoài tạo nên giới hạn của một vật.
Từ tương đương
1 more languages
Nederlandsoppervlakte
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free