Meaning of Bắc Kạn | Babel Free
/[ʔɓak̚˧˦ kaːn˧˨ʔ]/Định nghĩa
- một tỉnh cũ của Việt Nam (bị sáp nhập vào năm 2025), nay là tỉnh Thái Nguyên.
- một thành phố tỉnh lỵ cũ của Việt Nam.
- một phường của Thái Nguyên, Việt Nam.
Từ tương đương
English
Bắc Kạn
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.