HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of Bắc Khê | Babel Free

Noun CEFR B2
/ɓak˧˥ xe˧˧/

Định nghĩa

Phụ lưu cấp I của sông Kỳ Cùng, bắt nguồn từ sườn đông cánh cung Ngân Sơn, chảy theo hướng tây bắc-đông nam, qua Thất Khê rồi đổ vào bờ trái sông Kỳ Cùng. Dài 53, 5km. Diện tích lưu vực 801km2.

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See Bắc Khê used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course