HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bắc cực

Danh từ CEFR B2
[ʔɓak̚˧˦ kɨk̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Cực phía bắc của Trái Đất.

Từ tương đương

Englishnorth pole
Españolpolo norte
Françaispôle Nord
29 more languages

Ví dụ

“Khí hậu miền Bắc Cực.”
Sao Bắc Cực.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bắc cực được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free