HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Bắc Đẩu

Danh từ CEFR B2
[ʔɓak̚˧˦ ʔɗəw˧˩]

Định nghĩa

  1. the god who records all human deaths
  2. the Big Dipper

Từ tương đương

28 more languages

Ví dụ

“Bắc Đẩu Tinh quân”

Lord Northern Dipper

“Bắc Đẩu Thất Tinh

the Seven Stars of the Northern Dipper

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Bắc Đẩu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free