Bắc Đẩu
Từ tương đương
28 more languages
العربيةبَنَاتُ نَعْشٍ الكُبْرَى
Bosanskiotava
ČeštinaVelký vůz
CymraegSêr Llong
DeutschGroßer Wagen
Ελληνικάτρενάκι του τρόμου
Esperantoplugilo
SuomiOtava
हिन्दीसप्तर्षि तारामंडल
Hrvatskiotava
ItalianoGran Carro
Қазақ тіліЖетіқарақшы
မြန်မာခုနစ်စဉ်ကြယ်
RomânăCarul Mare
РусскийБольшо́й Ковш
Српскиotava
SvenskaKarlavagnen
TürkçeBüyük Ayı
Tiếng ViệtBắc Đẩu thất tinh
中文北斗七星
繁體中文北斗七星
Ví dụ
“Bắc Đẩu Tinh quân”
Lord Northern Dipper
“Bắc Đẩu Thất Tinh”
the Seven Stars of the Northern Dipper
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free