bẫy kẹp
Từ tương đương
18 more languages
Češtinamucholapka podivná
DeutschVenusfliegenfalle
Ελληνικάδιωναία
Esperantomuŝkaptulo
Suomikärpäsloukku
Gaeilgecuilghaiste Véineas
日本語蠅取草
한국어파리지옥
Polskimuchołówka
Русскиймухоло́вка
SvenskaVenus flugfälla
ไทยกาบหอยแครง
中文捕蠅草
繁體中文捕蠅草
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free