HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of bảo toàn năng lượng | Babel Free

Noun CEFR C2
/ɓa̰ːw˧˩˧ twa̤ːn˨˩ naŋ˧˧ lɨə̰ʔŋ˨˩/

Định nghĩa

Định luật khẳng định rằng năng lượng (có thể tính tương đương qua khối lượng) không sinh không diệt.

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See bảo toàn năng lượng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course