HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bạch nhật

Danh từ CEFR B2
ɓa̰ʔjk˨˩ ɲə̰ʔt˨˩

Định nghĩa

  1. Cây trồng làm cảnh, cùng họ với rau dền, lá mềm mọc đối, hoa màu tía, có thể đến một trăm ngày mới tàn.
  2. Khoảng thời gian trời đã sáng rõ.

Ví dụ

“Sáng bạch nhật mà nó chưa dậy.”
“Trồng và chăm sóc cây bách nhật.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bạch nhật được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free