Nghĩa của băng nhóm | Babel Free
ɓaŋ˧˧ ɲɔm˧˥Định nghĩa
Nhóm trộm cướp, buôn lậu có kẻ cầm đầu (nói khái quát)
Ví dụ
“băng nhóm tội phạm”
“bắt giữ một băng nhóm buôn lậu”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free