Nghĩa của bì bõm | Babel Free
ɓi̤˨˩ ɓɔʔɔm˧˥Định nghĩa
Từ mô phỏng tiếng lội nước, tiếng đập nước nhẹ và liên tiếp.
Ví dụ
“Lội bì bõm.”
“Bì bõm suốt ngày ngoài đồng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free