Nghĩa của bây giờ | Babel Free
[ʔɓəj˧˧ zəː˨˩]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
اَلسَّاعَة اَلسَّابِعَة
Deutsch
sieben Uhr
Español
las siete
Suomi
seitsemän
日本語
七時
한국어
일곱시
Latviešu
septiņi
Polski
siódma
Português
sete horas
Svenska
klockan sju
Ví dụ
“Mang dép vô, đạp miểng chai bây giờ.”
Get your sandals, or else you might just step on glass shards.
“Bây giờ là tám giờ.”
“Bấy giờ các con còn bé lắm.”
“Khi nào xảy ra, bấy giờ sẽ hay.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free