bây giờ
Định nghĩa
Từ tương đương
10 more languages
العربيةاَلسَّاعَة اَلسَّابِعَة
Deutschsieben Uhr
Suomiseitsemän
日本語七時
한국어일곱시
Latviešuseptiņi
Nederlandsnu
Polskisiódma
Portuguêssete horas
Svenskaklockan sju
Ví dụ
“Mang dép vô, đạp miểng chai bây giờ.”
Get your sandals, or else you might just step on glass shards.
“Bây giờ là tám giờ.”
“Bấy giờ các con còn bé lắm.”
“Khi nào xảy ra, bấy giờ sẽ hay.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free