Nghĩa của bát kết | Babel Free
ɓaːt˧˥ ket˧˥Định nghĩa
Giày bát kết (nói tắt)
Ví dụ
“chân đi một đôi bát kết”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free