HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bánh mì que | Babel Free

Danh từ CEFR C1

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

العربية عُود الخُبْز
Bosanski pico
Deutsch Grissini
Ελληνικά κριτσίνι
English breadstick
Suomi leipätikku
Français gressin grissini
Hrvatski pico
Italiano grissino
한국어 막대빵
Kurdî çipîn çipîn
Polski Paluch paluszek
Português gressino
Српски pico
Türkçe galeta

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bánh mì que được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free