HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of bàn tay vàng | Babel Free

Noun CEFR C1
/ɓa̤ːn˨˩ taj˧˧ va̤ːŋ˨˩/

Định nghĩa

Bàn tay tài giỏi hiếm có, rất thành thục trong việc thực hiện một thao tác lao động hoặc kĩ thuật nhất định.

Ví dụ

“người thợ có đôi bàn tay vàng”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See bàn tay vàng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course