HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ai bảo | Babel Free

Cụm từ CEFR B2
[ʔaːj˧˧ ʔɓaːw˧˩]

Định nghĩa

Used to explain and blame someone for a bad thing that happened to them.

Ví dụ

“Không có quà thì đừng có kêu. Ai bảo khi hỏi thì không trả lời?”

Don't complain when you don't receive a present. It was all because you didn't answer when asked.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ai bảo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free