HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

a-tu-la

Danh từ CEFR B1
aː˧˧ tu˧˧ laː˧˧

Định nghĩa

Á thần, phi thiên.

Từ tương đương

EnglishAsura
Françaisaçouraasura
中文阿修羅
10 more languages
हिन्दीअसुर
한국어아수라
Kurdîaşûra
Polskiasura
Русскийасура
తెలుగుఅసురుడు
ไทยอสูร
Tiếng ViệtA Tu La
繁體中文阿修羅

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem a-tu-la được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free