HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của a-tu-la | Babel Free

Danh từ CEFR B1
aː˧˧ tu˧˧ laː˧˧

Định nghĩa

Á thần, phi thiên.

Từ tương đương

English Asura
Français açoura asura
हिन्दी असुर
한국어 아수라
Kurdî aşûra
Polski asura
Русский асура
తెలుగు అసురుడు
ไทย อสูร
Tiếng Việt A Tu La
中文 阿修羅
ZH-TW 阿修羅

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem a-tu-la được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free