Nghĩa của A-bu Đa-bi | Babel Free
[ʔaː˧˧ ʔɓu˧˧ ʔɗaː˧˧ ʔɓi˧˧]Định nghĩa
- Abu Dhabi (một tiểu vương quốc của Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất)
- Abu Dhabi (thủ đô của Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất; thủ đô của Tiểu vương quốc Abu Dhabi, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất)
Từ tương đương
العربية
أبو ظبي
Ελληνικά
Άμπου Ντάμπι
English
Abu Dhabi
Español
Abu Dabi
فارسی
ابوظبی
עברית
אבו דאבי
हिन्दी
अबू धाबी
Magyar
Abu-Dzabi
Հայերեն
Աբու Դաբի
Italiano
Abu Dhabi
日本語
アブダビ
Қазақша
Абу-Даби
ខ្មែរ
អាប៊ុយដាប៊ី
한국어
아부다비
Lietuvių
Abu Dabis
Македонски
Абу Даби
Polski
Abu Zabi
Română
Abu Dhabi
Русский
Абу-Даби
Тоҷикӣ
Абузабӣ
ไทย
อาบูดาบี
Türkçe
Abu Dabi
Українська
Абу-Дабі
اردو
ابو ظہبی
中文
阿布扎比
ZH-TW
阿布扎比
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free