HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

A-bu Đa-bi

Danh từ CEFR B2
[ʔaː˧˧ ʔɓu˧˧ ʔɗaː˧˧ ʔɓi˧˧]

Định nghĩa

  1. Abu Dhabi (một tiểu vương quốc của Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất)
  2. Abu Dhabi (thủ đô của Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất; thủ đô của Tiểu vương quốc Abu Dhabi, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất)

Từ tương đương

29 more languages
العربيةأبو ظبي
DeutschAbu Dhabi
ΕλληνικάΆμπου Ντάμπι
فارسیابوظبی
עבריתאבו דאבי
हिन्दीअबू धाबी
MagyarAbu-Dzabi
ՀայերենԱբու Դաբի
ItalianoAbu Dhabi
日本語アブダビ
Қазақ тіліАбу-Даби
ភាសាខ្មែរអាប៊ុយដាប៊ី
한국어아부다비
LietuviųAbu Dabis
МакедонскиАбу Даби
PolskiAbu Zabi
RomânăAbu Dhabi
РусскийАбу-Даби
ТоҷикӣАбузабӣ
TürkçeAbu Dabi
УкраїнськаАбу-Дабі
繁體中文阿布扎比

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem A-bu Đa-bi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free