A-bu Đa-bi
Định nghĩa
- Abu Dhabi (một tiểu vương quốc của Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất)
- Abu Dhabi (thủ đô của Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất; thủ đô của Tiểu vương quốc Abu Dhabi, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất)
Từ tương đương
29 more languages
العربيةأبو ظبي
DeutschAbu Dhabi
ΕλληνικάΆμπου Ντάμπι
فارسیابوظبی
עבריתאבו דאבי
हिन्दीअबू धाबी
MagyarAbu-Dzabi
ՀայերենԱբու Դաբի
ItalianoAbu Dhabi
日本語アブダビ
Қазақ тіліАбу-Даби
ភាសាខ្មែរអាប៊ុយដាប៊ី
한국어아부다비
LietuviųAbu Dabis
МакедонскиАбу Даби
PolskiAbu Zabi
RomânăAbu Dhabi
РусскийАбу-Даби
ТоҷикӣАбузабӣ
ไทยอาบูดาบี
TürkçeAbu Dabi
УкраїнськаАбу-Дабі
اردوابو ظہبی
中文阿布扎比
繁體中文阿布扎比
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free