HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của a-crô-lê-in | Babel Free

Danh từ CEFR C1

Định nghĩa

acrolein

Từ tương đương

Ελληνικά ακρολεΐνη
English Acrolein
Español acroleína
Suomi akroleiini
Français acroléine
日本語 アクロレイン
Nederlands acroleïne
Polski akroleina
Português acroleína

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem a-crô-lê-in được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free