HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

a-crô-lê-in

Danh từ CEFR C1

Định nghĩa

acrolein

Từ tương đương

EnglishAcrolein
Españolacroleína
Françaisacroléine
7 more languages
Ελληνικάακρολεΐνη
Nederlandsacroleïne
Polskiakroleina
Portuguêsacroleína

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem a-crô-lê-in được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free