HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 麵 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. wheat
  2. noodles

Từ tương đương

Deutsch Ogi Weizen
English noodles noodles wheat wheat
Español sopa trigo
Suomi vehnäinen
Français blé froment nouilles
Italiano grano
日本語 麺類
한국어 국시
Kurdî erişte sopa
Latina triticeus
Nederlands tarwe
Português trigo
Русский пшеница
Türkçe buğday erişte
Українська лапша пшеничний
Tiếng Việt bột tàn mì

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free