HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 餅炟 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Nôm form of bánh rán
  2. A deep-fried glutinous rice ball in northern Vietnamese cuisine, filled with mung bean paste, scented with jasmine flower essence, and doused in syrup.
  3. dorayaki

Từ tương đương

English dorayaki
Español dorayaki
Français dorayaki
Bahasa Indonesia dorayaki
日本語 銅鑼焼き
한국어 도라야키
Tiếng Việt bánh rán
繁體中文 銅鑼燒

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem 餅炟 được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free