Nghĩa của 餅 | Babel Free
Định nghĩa
dạng Nôm của bánh
Ví dụ
“茶趙老餅韶陽 / 排禅子矣群𠲝渴”
Old man Trieu's tea, Thieu Duong cakes, the novices still hungry and thirsty.
“茶趙老餅韶陽 / 排禪子矣群肁渴”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free