HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

顔

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

face

Từ tương đương

Englishface
Françaisface
Portuguêsface
5 more languages
Italianoface
日本語臉面靣顔
한국어臉顏
Tiếng Việt面顏

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem 顔 được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free