Nghĩa của 阿膠 | Babel Free
Định nghĩa
chữ Hán form of a giao (“(alternative medicine) donkey-hide gelatin; ejiao (substance used in traditional Chinese medicine as a blood tonic)”)
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free