HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 鈮 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. same as nễ 檷
  2. Ni Niobium
  3. Nôm: nễ, ni, nỉa

Từ tương đương

Bosanski ni ni
English ni NI
Français Ni ni
Hrvatski ni ni
Italiano
Kurdî
Português ni
Српски ni ni

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free