HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 都 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of đô (“(historical, only in fixed expressions) clipping of kinh đô (“feudal capital city”)”)
  2. chữ Nôm form of đo
  3. to measure
  4. used in đắn đo (“to ponder choices, to weigh the pros and cons”)
  5. chữ Nôm form of đu (“swing; to swing; to seesaw”)
  6. chữ Nôm form of đua (“to compete; to vie”)
  7. chữ Nôm form of đùa (“to joke; to jest; to tease”)
  8. chữ Nôm form of tua (“used in tua rua (“Pleiades”)”)

Từ tương đương

English to measure

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free