Nghĩa của 遺傳 | Babel Free
Định nghĩa
chữ Hán form of di truyền (“to transmit to one's offspring; to be hereditary”)
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free