Nghĩa của 達 | Babel Free
Định nghĩa
- chữ Hán form of đạt (“to reach; to attain”)
- chữ Nôm form of dặt (“used in dè dặt (“reserved; cautious”)”)
- chữ Nôm form of đặt (“to place; to put; to lay”)
- chữ Nôm form of đật (“used in lật đật (“hurried; in a hurry”)”)
- chữ Nôm form of đợt (“wave; stage; step; round”)
- chữ Nôm form of giạt (“to float; to be floating; to drift”)
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free