Nghĩa của 貧民 | Babel Free
Ví dụ
“Đại Việt sử ký tiệp lục tổng tự (大越史記捷錄總序), page 11b 賑朱貧民 Chẩn cho bần dân Gave relief to the poor people.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free