HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 貧民 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

chữ Hán form of bần dân (“poor people”)

Ví dụ

“Đại Việt sử ký tiệp lục tổng tự (大越史記捷錄總序), page 11b 賑朱貧民 Chẩn cho bần dân Gave relief to the poor people.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem 貧民 được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free