Nghĩa của 蝼 | Babel Free
Định nghĩa
- chữ Nôm form of châu (“used in châu chấu (“grasshopper”)”)
- chữ Nôm form of sâu
- caterpillar
- pest (animal regarded as a nuisance, especially to crops)
- with a cavity
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free