HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 蝼 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Nôm form of châu (“used in châu chấu (“grasshopper”)”)
  2. chữ Nôm form of sâu
  3. caterpillar
  4. pest (animal regarded as a nuisance, especially to crops)
  5. with a cavity

Từ tương đương

Bosanski pest
Čeština housenčí housenka
Deutsch Raupe
Español cuncuna oruga
Français caterpillar chenille
Hrvatski pest
Italiano bruco caterpillar
Kurdî pest pest
Nederlands rups rupsband
Polski gąsienica
Português caterpílar lagarta
Русский гусеница
Српски pest
Türkçe tırtıl
Tiếng Việt

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free